避節

bì jié tị tiết

Hán Việt: tị tiết · Pinyin: bì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代谓官吏休假离职,不受上级节制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代谓官吏休假离职,不受上级节制。