避藏 bì cáng · tị tàng Hán Việt: tị tàng · Pinyin: bì cáng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 藏 (tàng)Pinyinbì cángHán Việttị tàngCấu tạo避 + 藏 · tị + tàng nghĩa thành phần: tị + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躲藏;躲避。Tân Hoa Tự Điển 1.躲藏;躲避。