避處 bì chù · tị xử Hán Việt: tị xử · Pinyin: bì chù Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 處 (xử)Pinyinbì chùHán Việttị xửCấu tạo避 + 處 · tị + xử nghĩa thành phần: tị + xử