避親 bì qīn · tị thân Hán Việt: tị thân · Pinyin: bì qīn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 親 (thân)Pinyinbì qīnHán Việttị thânCấu tạo避 + 親 · tị + thân nghĩa thành phần: tị + thân