避詣 bì yì · tị nghệ Hán Việt: tị nghệ · Pinyin: bì yì Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 詣 (nghệ)Pinyinbì yìHán Việttị nghệCấu tạo避 + 詣 · tị + nghệ nghĩa thành phần: tị + nghệ