避諠 bì xuān · tị huyên Hán Việt: tị huyên · Pinyin: bì xuān Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 諠 (huyên)Pinyinbì xuānHán Việttị huyênCấu tạo避 + 諠 · tị + huyên nghĩa thành phần: tị + huyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"避喧"。