避詣

bì yì tị nghệ

Hán Việt: tị nghệ · Pinyin: bì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避往,躲到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避往,躲到。