避讒 bì chán · tị sàm Hán Việt: tị sàm · Pinyin: bì chán Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 讒 (sàm)Pinyinbì chánHán Việttị sàmCấu tạo避 + 讒 · tị + sàm nghĩa thành phần: tị + sàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃避谗言。Tân Hoa Tự Điển 1.逃避谗言。