避谷 bì gǔ · tị cốc Hán Việt: tị cốc · Pinyin: bì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 谷 (cốc)Pinyinbì gǔHán Việttị cốcCấu tạo避 + 谷 · tị + cốc nghĩa thành phần: tị + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即辟谷。古称行导引之术,不食五谷,可以长生。Tân Hoa Tự Điển 1.即辟谷。古称行导引之术,不食五谷,可以长生。