避賢 bì xián · tị hiền Hán Việt: tị hiền · Pinyin: bì xián Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 賢 (hiền)Pinyinbì xiánHán Việttị hiềnCấu tạo避 + 賢 · tị + hiền nghĩa thành phần: tị + hiền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 讓位於賢者。如:「在交接儀式上,卸任的經理表示,為了公司更好的發展,所以避賢讓位。」唐.李適之〈罷相作〉詩:「避賢初罷相,樂聖且銜杯。」