避賢郵 bì xián yóu · tị hiền bưu Hán Việt: tị hiền bưu · Pinyin: bì xián yóu Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 賢 (hiền) + 郵 (bưu)Pinyinbì xián yóuHán Việttị hiền bưuCấu tạo避 + 賢 + 郵 · tị + hiền + bưu nghĩa thành phần: tị + hiền + bưu