避賢郵

bì xián yóu tị hiền bưu

Hán Việt: tị hiền bưu · Pinyin: bì xián yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (hiền) + (bưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代驿站名。即阳城驿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代驿站名。即阳城驿。