避辭

bì cí tị từ

Hán Việt: tị từ · Pinyin: bì cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避退辞让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避退辞让。