避遷 bì qiān · tị thiên Hán Việt: tị thiên · Pinyin: bì qiān Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 遷 (thiên)Pinyinbì qiānHán Việttị thiênCấu tạo避 + 遷 · tị + thiên nghĩa thành phần: tị + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓逃避战乱而迁居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓逃避战乱而迁居。