避跡 bì jì · tị tích Hán Việt: tị tích · Pinyin: bì jì Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 跡 (tích)Pinyinbì jìHán Việttị tíchCấu tạo避 + 跡 · tị + tích nghĩa thành phần: tị + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"避迹"。