避逃 bì táo · tị đào Hán Việt: tị đào · Pinyin: bì táo Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 逃 (đào)Pinyinbì táoHán Việttị đàoCấu tạo避 + 逃 · tị + đào nghĩa thành phần: tị + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃避。Tân Hoa Tự Điển 1.逃避。