避遠 bì yuǎn · tị viễn Hán Việt: tị viễn · Pinyin: bì yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 遠 (viễn)Pinyinbì yuǎnHán Việttị viễnCấu tạo避 + 遠 · tị + viễn nghĩa thành phần: tị + viễn