避遷 bì qiān · tị thiên Hán Việt: tị thiên · Pinyin: bì qiān Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 遷 (thiên)Pinyinbì qiānHán Việttị thiênCấu tạo避 + 遷 · tị + thiên nghĩa thành phần: tị + thiên