避鄉 bì xiāng · tị hương Hán Việt: tị hương · Pinyin: bì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 鄉 (hương)Pinyinbì xiāngHán Việttị hươngCấu tạo避 + 鄉 · tị + hương nghĩa thành phần: tị + hương