避酒

bì jiǔ tị tửu

Hán Việt: tị tửu · Pinyin: bì jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在宴会中因怕劝酒而避席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在宴会中因怕劝酒而避席。