避鋒 bì fēng · tị phong Hán Việt: tị phong · Pinyin: bì fēng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 鋒 (phong)Pinyinbì fēngHán Việttị phongCấu tạo避 + 鋒 · tị + phong nghĩa thành phần: tị + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 避开锋芒。Tân Hoa Tự Điển 1.避开锋芒。