避閃

bì shǎn tị thiểm

Hán Việt: tị thiểm · Pinyin: bì shǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (thiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓迅速侧转身子向旁边躲避。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓迅速侧转身子向旁边躲避。