避隱 bì yǐn · tị ẩn Hán Việt: tị ẩn · Pinyin: bì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 隱 (ẩn)Pinyinbì yǐnHán Việttị ẩnCấu tạo避 + 隱 · tị + ẩn nghĩa thành phần: tị + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮蔽;隐蔽; 避世隐居; 回避躲藏; 避忌隐瞒。Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽;隐蔽。 2.避世隐居。 3.回避躲藏。 4.避忌隐瞒。