避障

bì zhàng tị chướng

Hán Việt: tị chướng · Pinyin: bì zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (chướng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (of a robot, autonomous vehicle etc) to avoid obstacles
  • Cihui (of a robot, autonomous vehicle etc) to avoid obstacles