避隱 bì yǐn · tị ẩn Hán Việt: tị ẩn · Pinyin: bì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 隱 (ẩn)Pinyinbì yǐnHán Việttị ẩnCấu tạo避 + 隱 · tị + ẩn nghĩa thành phần: tị + ẩn