避青 bì qīng · tị thanh Hán Việt: tị thanh · Pinyin: bì qīng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 青 (thanh)Pinyinbì qīngHán Việttị thanhCấu tạo避 + 青 · tị + thanh nghĩa thành phần: tị + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时江南沪杭一带风俗,农历三月三日妇女避家外出踏青。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时江南沪杭一带风俗,农历三月三日妇女避家外出踏青。