避靜 bì jìng · tị tĩnh Hán Việt: tị tĩnh · Pinyin: bì jìng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 靜 (tĩnh)Pinyinbì jìngHán Việttị tĩnhCấu tạo避 + 靜 · tị + tĩnh nghĩa thành phần: tị + tĩnh Nghĩa EngCihui 避靜 bìjìng f.e. make way for an official ◆s.v. quiet/isolated (of a locality)