避風燈 bì fēng dēng · tị phong đăng Hán Việt: tị phong đăng · Pinyin: bì fēng dēng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 風 (phong) + 燈 (đăng)Pinyinbì fēng dēngHán Việttị phong đăngCấu tạo避 + 風 + 燈 · tị + phong + đăng nghĩa thành phần: tị + phong + đăng