避風臺 bì fēng tái · tị phong thai Hán Việt: tị phong thai · Pinyin: bì fēng tái Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 風 (phong) + 臺 (thai)Pinyinbì fēng táiHán Việttị phong thaiCấu tạo避 + 風 + 臺 · tị + phong + thai nghĩa thành phần: tị + phong + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相傳趙飛燕身輕不勝風,漢成帝乃築造七寶避風臺以安之。見宋.樂史《楊太真外傳》卷上。