避馬 bì mǎ · tị mã Hán Việt: tị mã · Pinyin: bì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 馬 (mã)Pinyinbì mǎHán Việttị mãCấu tạo避 + 馬 · tị + mã nghĩa thành phần: tị + mã