避驄 bì cōng · tị thông Hán Việt: tị thông · Pinyin: bì cōng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 驄 (thông)Pinyinbì cōngHán Việttị thôngCấu tạo避 + 驄 · tị + thông nghĩa thành phần: tị + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"避骢马"。