邀買 yāo mǎi · yêu mãi Hán Việt: yêu mãi · Pinyin: yāo mǎi Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 買 (mãi)Pinyinyāo mǎiHán Việtyêu mãiCấu tạo邀 + 買 · yêu + mãi nghĩa thành phần: yêu + mãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收买。Tân Hoa Tự Điển 1.收买。