邀會

yāo huì yêu hội

Hán Việt: yêu hội · Pinyin: yāo huì

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合会,聚会; 邀约组会。会,民间经济互助的一种形式。入会者按期交款,分期轮流使用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合会,聚会。 2.邀约组会。会,民间经济互助的一种形式。入会者按期交款,分期轮流使用。