邀候 yāo hòu · yêu hậu Hán Việt: yêu hậu · Pinyin: yāo hòu Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 候 (hậu)Pinyinyāo hòuHán Việtyêu hậuCấu tạo邀 + 候 · yêu + hậu nghĩa thành phần: yêu + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓阻截巡查。Tân Hoa Tự Điển 1.谓阻截巡查。