邀準

yāo zhǔn yêu chuẩn

Hán Việt: yêu chuẩn · Pinyin: yāo zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (chuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓得到许可。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓得到许可。

Eng

  • Cihui 邀準 āozhǔn n. <wr.> be approved