邀利 yāo lì · yêu lợi Hán Việt: yêu lợi · Pinyin: yāo lì Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 利 (lợi)Pinyinyāo lìHán Việtyêu lợiCấu tạo邀 + 利 · yêu + lợi nghĩa thành phần: yêu + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求私利。Tân Hoa Tự Điển 1.请求私利。