邀助 yāo zhù · yêu trợ Hán Việt: yêu trợ · Pinyin: yāo zhù Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 助 (trợ)Pinyinyāo zhùHán Việtyêu trợCấu tạo邀 + 助 · yêu + trợ nghĩa thành phần: yêu + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求帮助。Tân Hoa Tự Điển 1.请求帮助。