邀勒
yêu lặc
Hán Việt: yêu lặc · Pinyin: yāo lēi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強行截留、阻擋。唐.毛文錫〈贊成功.海棠未坼〉詞:「似含羞態,邀勒春風。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 强迫;逼勒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.强迫;逼勒。
Eng
- Cihui 邀勒 āolè v. force sb. to stay