邀同 yāo tóng · yêu đồng Hán Việt: yêu đồng · Pinyin: yāo tóng Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 同 (đồng)Pinyinyāo tóngHán Việtyêu đồngCấu tạo邀 + 同 · yêu + đồng nghĩa thành phần: yêu + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约别人在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.约别人在一起。