邀呼 yāo hū · yêu hô Hán Việt: yêu hô · Pinyin: yāo hū Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 呼 (hô)Pinyinyāo hūHán Việtyêu hôCấu tạo邀 + 呼 · yêu + hô nghĩa thành phần: yêu + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招唤。Tân Hoa Tự Điển 1.招唤。