邀客 yêu khách Hán Việt: yêu khách Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 客 (khách)Hán Việtyêu kháchCấu tạo邀 + 客 · yêu + khách nghĩa thành phần: yêu + khách Nghĩa EngCihui 邀客 āokè* v.o. invite guests