邀宴

yāo yànyêu yến

Hán Việt: yêu yến · Pinyin: yāo yàn

Tổng quan

mời ai đó đến dự tiệc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹宴请。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

招請人前來參與宴會。如:「我生日那天將在飯店邀宴眾親友。」

Cấu tạo: 邀 (yêu) + 宴 (yến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mời dự tiệc
  • Biên soạn 邀宴 yāoyàn v. 1. invite to a feast/lunch/dinner party

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招請人前來參與宴會。如:「我生日那天將在飯店邀宴眾親友。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹宴请。

Eng

  • Cihui 邀宴 yāoyàn v. 1. invite to a feast/lunch/dinner party

Từ liên quan

Gần nghĩa

宴乐 · 宴休 · 宴会 · 宴喜 · 宴坐 · 宴安 · 宴客 · 宴室