邀賓

yāo bīn yêu tân

Hán Việt: yêu tân · Pinyin: yāo bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邀宾"; 邀请宾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邀宾"。 2.邀请宾客。