邀挽

yāo wǎn yêu vãn

Hán Việt: yêu vãn · Pinyin: yāo wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (vãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邀请挽留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邀请挽留。