邀斷 yāo duàn · yêu đoạn Hán Việt: yêu đoạn · Pinyin: yāo duàn Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 斷 (đoạn)Pinyinyāo duànHán Việtyêu đoạnCấu tạo邀 + 斷 · yêu + đoạn nghĩa thành phần: yêu + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻断。Tân Hoa Tự Điển 1.阻断。