邀時

yāo shí yêu thì

Hán Việt: yêu thì · Pinyin: yāo shí

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谋求有利的时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋求有利的时机。