邀期 yāo qī · yêu kì Hán Việt: yêu kì · Pinyin: yāo qī Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 期 (kì)Pinyinyāo qīHán Việtyêu kìCấu tạo邀 + 期 · yêu + kì nghĩa thành phần: yêu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邀约相会。Tân Hoa Tự Điển 1.邀约相会。