邀準 yāo zhǔn · yêu chuẩn Hán Việt: yêu chuẩn · Pinyin: yāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 準 (chuẩn)Pinyinyāo zhǔnHán Việtyêu chuẩnCấu tạo邀 + 準 · yêu + chuẩn nghĩa thành phần: yêu + chuẩn Nghĩa EngCihui 邀準 āozhǔn n. <wr.> be approved