邀澤 yāo zé · yêu trạch Hán Việt: yêu trạch · Pinyin: yāo zé Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 澤 (trạch)Pinyinyāo zéHán Việtyêu trạchCấu tạo邀 + 澤 · yêu + trạch nghĩa thành phần: yêu + trạch