邀福 yāo fú · yêu phúc Hán Việt: yêu phúc · Pinyin: yāo fú Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 福 (phúc)Pinyinyāo fúHán Việtyêu phúcCấu tạo邀 + 福 · yêu + phúc nghĩa thành phần: yêu + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祈求赐福。Tân Hoa Tự Điển 1.祈求赐福。